MINADORI
生活の日本語
… ▾
● 専門用語 · Tokutei Ginou
Từ vựng
Từ vựng theo 14 ngành kỹ năng đặc định — học đúng từ bạn cần cho công việc ở Nhật.
Đang tải danh sách ngành…
Đang tải danh sách chủ đề…
Chưa có từ vựng.
📋
Duyệt từ
🃏
Flashcard
📝
Bài test
Đang tải từ vựng…
0 / 0
✓ 0
✗
✓
🖼️
Nhấn để xem nghĩa
✗
Chưa nhớ
✓
Nhớ rồi
Câu 1 / 10